Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tịnh dưỡng" (1)

tịnh dưỡng
phát
Tiếng Anh Động từtake a rest
Từ vựng của tôi
Bác sĩ buộc tôi phải tịnh dưỡng tuyệt đối.
The doctor ordered me to take absolute bed rest.

swap_horiz Từ liên quan "tịnh dưỡng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tịnh dưỡng" (1)

Bác sĩ buộc tôi phải tịnh dưỡng tuyệt đối.
The doctor ordered me to take absolute bed rest.